탐정
Lưu ý: âm Hán Việt “thám trinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 탐정 nghĩa là thám tử, thám tử tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탐정 nghĩa là thám tử, thám tử tư.
Nghĩa của 탐정
Danh từ
- Thám tử.
- Thám tử tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 探偵 — detective
Câu hỏi thường gặp
탐정 nghĩa là gì?
탐정 (danh từ) nghĩa là thám tử, thám tử tư.
탐정 đọc thế nào?
탐정 đọc là tamjeong (romaja), IPA [tʰa̠md͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 탐정 là gì?
탐정 viết bằng chữ Hán là 探偵, âm Hán Việt "thám trinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thám trinh" trong tiếng Việt — 탐정 nghĩa là thám tử, thám tử tư.