TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탐정

tamjeong [tʰa̠md͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 探偵 THÁM TRINH 探 thám·偵 trinh

Lưu ý: âm Hán Việt “thám trinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 탐정 nghĩa là thám tử, thám tử tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탐정 nghĩa là thám tử, thám tử tư.

Nghĩa của 탐정

Danh từ

  1. Thám tử.
  2. Thám tử tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 探偵 — detective

Câu hỏi thường gặp

탐정 nghĩa là gì?

탐정 (danh từ) nghĩa là thám tử, thám tử tư.

탐정 đọc thế nào?

탐정 đọc là tamjeong (romaja), IPA [tʰa̠md͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 탐정 là gì?

탐정 viết bằng chữ Hán là 探偵, âm Hán Việt "thám trinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thám trinh" trong tiếng Việt — 탐정 nghĩa là thám tử, thám tử tư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.