TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탑승권

tapseunggwon [tʰa̠ps͈ɯŋk͈wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 搭乘券

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

탑승권 nghĩa là thẻ lên máy bay.

Nghĩa của 탑승권

Danh từ

  1. Thẻ lên máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 搭乘券 — boarding pass

Câu hỏi thường gặp

탑승권 nghĩa là gì?

탑승권 (danh từ) nghĩa là thẻ lên máy bay.

탑승권 đọc thế nào?

탑승권 đọc là tapseunggwon (romaja), IPA [tʰa̠ps͈ɯŋk͈wʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.