TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탕위안

tang'wian [tʰa̠ŋɥia̠n] giọng máy của trình duyệt

탕위안 nghĩa là chè thang viên, sủi dìn.

Nghĩa của 탕위안

Danh từ

  1. Chè thang viên, sủi dìn, thắng dền, bánh chay, bánh trôi nước, chè trôi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tangyuan

Câu hỏi thường gặp

탕위안 nghĩa là gì?

탕위안 (danh từ) nghĩa là chè thang viên, sủi dìn.

탕위안 đọc thế nào?

탕위안 đọc là tang'wian (romaja), IPA [tʰa̠ŋɥia̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.