탓
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tat
[tʰa̠t̚] giọng máy của trình duyệt
탓 nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 탓
Danh từ
- Lỗi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탓
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cause, reason; defect, fault; blame, fault, scolding
Câu hỏi thường gặp
탓 nghĩa là gì?
탓 (danh từ) nghĩa là lỗi.
탓 đọc thế nào?
탓 đọc là tat (romaja), IPA [tʰa̠t̚].