탕후루
tanghuru
[tʰa̠ŋβuɾu] giọng máy của trình duyệt
탕후루 nghĩa là kẹo hồ lô.
Nghĩa của 탕후루
Danh từ
- Kẹo hồ lô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탕후루
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tanghulu
Câu hỏi thường gặp
탕후루 nghĩa là gì?
탕후루 (danh từ) nghĩa là kẹo hồ lô.
탕후루 đọc thế nào?
탕후루 đọc là tanghuru (romaja), IPA [tʰa̠ŋβuɾu].