태국어
Lưu ý: âm Hán Việt “thái quốc ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 태국어 nghĩa là tiếng thái lan, tiếng thái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
태국어 nghĩa là tiếng thái lan, tiếng thái.
Nghĩa của 태국어
Danh từ
- Tiếng Thái Lan, tiếng Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 泰國語 — Thai (language)
Câu hỏi thường gặp
태국어 nghĩa là gì?
태국어 (danh từ) nghĩa là tiếng thái lan, tiếng thái.
태국어 đọc thế nào?
태국어 đọc là taegugeo (romaja), IPA [tʰɛɡuɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 태국어 là gì?
태국어 viết bằng chữ Hán là 泰國語, âm Hán Việt "thái quốc ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thái quốc ngữ" trong tiếng Việt — 태국어 nghĩa là tiếng thái lan, tiếng thái.