TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태극

taegeuk [tʰɛɡɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 太極 THÁI CỰC 太 thái·極 cực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

태극 nghĩa là thái cực.

Nghĩa của 태극

Danh từ

  1. Thái cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 太極 — The Absolute: the condition as it existed before the creation of the world.; Tai Chi; taiji (a symbol of yin-yang and South Korea).

Câu hỏi thường gặp

태극 nghĩa là gì?

태극 (danh từ) nghĩa là thái cực.

태극 đọc thế nào?

태극 đọc là taegeuk (romaja), IPA [tʰɛɡɯk̚].

Âm Hán Việt của 태극 là gì?

태극 viết bằng chữ Hán là 太極, âm Hán Việt "thái cực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái cực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.