태극
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
태극 nghĩa là thái cực.
Nghĩa của 태극
Danh từ
- Thái cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 太極 — The Absolute: the condition as it existed before the creation of the world.; Tai Chi; taiji (a symbol of yin-yang and South Korea).
Câu hỏi thường gặp
태극 nghĩa là gì?
태극 (danh từ) nghĩa là thái cực.
태극 đọc thế nào?
태극 đọc là taegeuk (romaja), IPA [tʰɛɡɯk̚].
Âm Hán Việt của 태극 là gì?
태극 viết bằng chữ Hán là 太極, âm Hán Việt "thái cực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái cực" trong tiếng Việt.