태도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
태도 nghĩa là thái độ.
Nghĩa của 태도
Danh từ
- Thái độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 態度 — attitude, stance; behaviour, demeanour
Câu hỏi thường gặp
태도 nghĩa là gì?
태도 (danh từ) nghĩa là thái độ.
태도 đọc thế nào?
태도 đọc là taedo (romaja), IPA [ˈtʰɛ(ː)do̞].
Âm Hán Việt của 태도 là gì?
태도 viết bằng chữ Hán là 態度, âm Hán Việt "thái độ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái độ" trong tiếng Việt.