TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태도

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
taedo [ˈtʰɛ(ː)do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 態度 THÁI ĐỘ 態 thái·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

태도 nghĩa là thái độ.

Nghĩa của 태도

Danh từ

  1. Thái độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 態度 — attitude, stance; behaviour, demeanour

Câu hỏi thường gặp

태도 nghĩa là gì?

태도 (danh từ) nghĩa là thái độ.

태도 đọc thế nào?

태도 đọc là taedo (romaja), IPA [ˈtʰɛ(ː)do̞].

Âm Hán Việt của 태도 là gì?

태도 viết bằng chữ Hán là 態度, âm Hán Việt "thái độ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái độ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.