Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái bình dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
태평양 nghĩa là thái bình dương.
Nghĩa của 태평양
Danh từ riêng
Thái Bình Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng太平洋 — the Pacific Ocean
Câu hỏi thường gặp
태평양 nghĩa là gì?
태평양 (danh từ riêng) nghĩa là thái bình dương.
태평양 đọc thế nào?
태평양 đọc là Taepyeongnyang (romaja), IPA [tʰɛpʰjʌ̹ŋɲa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 태평양 là gì?
태평양 viết bằng chữ Hán là 太平洋, âm Hán Việt "thái bình dương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái bình dương" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.