Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ太平 — peace
Câu hỏi thường gặp
태평 nghĩa là gì?
태평 (danh từ) nghĩa là thái bình.
태평 đọc thế nào?
태평 đọc là taepyeong (romaja), IPA [tʰɛpʰjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 태평 là gì?
태평 viết bằng chữ Hán là 太平, âm Hán Việt "thái bình". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái bình" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.