TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

태피터

taepiteo [tʰɛpʰitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

태피터 nghĩa là vải taffeta, vải tafta.

Nghĩa của 태피터

Danh từ

  1. Vải taffeta, vải tafta.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 태피터

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taffeta

Câu hỏi thường gặp

태피터 nghĩa là gì?

태피터 (danh từ) nghĩa là vải taffeta, vải tafta.

태피터 đọc thế nào?

태피터 đọc là taepiteo (romaja), IPA [tʰɛpʰitʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.