TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호박단

hobakdan [ɸʷo̞ba̠k̚t͈a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 琥珀緞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

호박단 nghĩa là vải taffeta, vải tafta.

Nghĩa của 호박단

Danh từ

  1. Vải taffeta, vải tafta.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호박단

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 琥珀緞 — taffeta

Câu hỏi thường gặp

호박단 nghĩa là gì?

호박단 (danh từ) nghĩa là vải taffeta, vải tafta.

호박단 đọc thế nào?

호박단 đọc là hobakdan (romaja), IPA [ɸʷo̞ba̠k̚t͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.