터
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
teo
[tʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
터 nghĩa là nơi, chỗ.
Nghĩa của 터
Danh từ
- Nơi, chỗ, chốn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 터
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place, room, space; lot, site; foundation, groundwork; plan, schedule
- Danh từ inference; intention, plan; situation, circumstance
Câu hỏi thường gặp
터 nghĩa là gì?
터 (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ.
터 đọc thế nào?
터 đọc là teo (romaja), IPA [tʰʌ̹].