일터
ilteo
[ˈi(ː)ɭtʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
일터 nghĩa là sở, sở làm.
Nghĩa của 일터
Danh từ
- Sở, sở làm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workplace
Câu hỏi thường gặp
일터 nghĩa là gì?
일터 (danh từ) nghĩa là sở, sở làm.
일터 đọc thế nào?
일터 đọc là ilteo (romaja), IPA [ˈi(ː)ɭtʰʌ̹].