터빈
teobin
[tʰʌ̹bin] giọng máy của trình duyệt
터빈 nghĩa là tua-bin.
Nghĩa của 터빈
Danh từ
- Tua-bin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turbine
Câu hỏi thường gặp
터빈 nghĩa là gì?
터빈 (danh từ) nghĩa là tua-bin.
터빈 đọc thế nào?
터빈 đọc là teobin (romaja), IPA [tʰʌ̹bin].