teochi paeneol[tʰʌ̹t͡ɕʰi pʰɛnʌ̹ɭ]giọng máy của trình duyệt
터치 패널 nghĩa là màn hình cảm ứng.
Nghĩa của 터치 패널
Danh từ
Màn hình cảm ứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ touch panel
Câu hỏi thường gặp
터치 패널 nghĩa là gì?
터치 패널 (danh từ) nghĩa là màn hình cảm ứng.
터치 패널 đọc thế nào?
터치 패널 đọc là teochi paeneol (romaja), IPA [tʰʌ̹t͡ɕʰi pʰɛnʌ̹ɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.