털
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
teol
[tʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
털 nghĩa là lông.
Nghĩa của 털
Danh từ
- Lông. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 털
- 깃털 — Lông vũ, lông, lông chim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair; fur, wool, feather
Câu hỏi thường gặp
털 nghĩa là gì?
털 (danh từ) nghĩa là lông.
털 đọc thế nào?
털 đọc là teol (romaja), IPA [tʰʌ̹ɭ].