턱
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
teok
[tʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
턱 nghĩa là cằm, hàm, quai hàm.
Nghĩa của 턱
Danh từ
- Cằm.
- Hàm, quai hàm, xương hàm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 턱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chin, jaw, chops
- Danh từ a cause; a reason; a possibility (used only to emphasize that no such thing exists)
- Danh từ with a sudden, dull collision or burst; while spitting very vehemently; with a sudden release or dissipation of a pent up emotion; with a sudden collapse; in a broadly set state; suddenly being blocked, especially by an unwelcome event
- Danh từ serving food as a gesture of celebration; a treat; a shout
Câu hỏi thường gặp
턱 nghĩa là gì?
턱 (danh từ) nghĩa là cằm, hàm, quai hàm.
턱 đọc thế nào?
턱 đọc là teok (romaja), IPA [tʰʌ̹k̚].