TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

턱

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
teok [tʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

턱 nghĩa là cằm, hàm, quai hàm.

Nghĩa của 턱

Danh từ

  1. Cằm.
  2. Hàm, quai hàm, xương hàm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 턱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chin, jaw, chops
  • Danh từ a cause; a reason; a possibility (used only to emphasize that no such thing exists)
  • Danh từ with a sudden, dull collision or burst; while spitting very vehemently; with a sudden release or dissipation of a pent up emotion; with a sudden collapse; in a broadly set state; suddenly being blocked, especially by an unwelcome event
  • Danh từ serving food as a gesture of celebration; a treat; a shout

Câu hỏi thường gặp

턱 nghĩa là gì?

턱 (danh từ) nghĩa là cằm, hàm, quai hàm.

턱 đọc thế nào?

턱 đọc là teok (romaja), IPA [tʰʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.