TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테러

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tereo [tʰe̞ɾʌ̹] giọng máy của trình duyệt

테러 nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố.

Nghĩa của 테러

Danh từ

  1. Khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of terrorism; terrorism

Câu hỏi thường gặp

테러 nghĩa là gì?

테러 (danh từ) nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố.

테러 đọc thế nào?

테러 đọc là tereo (romaja), IPA [tʰe̞ɾʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.