TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테니스

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
teniseu [tʰe̞nis͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

테니스 nghĩa là quần vợt, ten-nít.

Nghĩa của 테니스

Danh từ

  1. Quần vợt, ten-nít.

Câu ví dụ với 테니스

  • 그는 훌륭한 테니스 선수이다. Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14030804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennis

Câu hỏi thường gặp

테니스 nghĩa là gì?

테니스 (danh từ) nghĩa là quần vợt, ten-nít.

테니스 đọc thế nào?

테니스 đọc là teniseu (romaja), IPA [tʰe̞nis͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.