TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테리어

terieo [tʰe̞ɾiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

테리어 nghĩa là chó sục, chó đào đất.

Nghĩa của 테리어

Danh từ

  1. Chó sục, chó đào đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrier

Câu hỏi thường gặp

테리어 nghĩa là gì?

테리어 (danh từ) nghĩa là chó sục, chó đào đất.

테리어 đọc thế nào?

테리어 đọc là terieo (romaja), IPA [tʰe̞ɾiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.