테스트
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
teseuteu
[tʰe̞sʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt
테스트 nghĩa là bài thi, khảo thí, phép kiểm thử, phép kiểm tra.
Nghĩa của 테스트
Danh từ
- Bài thi, khảo thí.
- Phép kiểm thử, phép kiểm tra.
- Thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ test, examination
Câu hỏi thường gặp
테스트 nghĩa là gì?
테스트 (danh từ) nghĩa là bài thi, khảo thí, phép kiểm thử, phép kiểm tra.
테스트 đọc thế nào?
테스트 đọc là teseuteu (romaja), IPA [tʰe̞sʰɯtʰɯ].