TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테스트

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
teseuteu [tʰe̞sʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

테스트 nghĩa là bài thi, khảo thí, phép kiểm thử, phép kiểm tra.

Nghĩa của 테스트

Danh từ

  1. Bài thi, khảo thí.
  2. Phép kiểm thử, phép kiểm tra.
  3. Thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test, examination

Câu hỏi thường gặp

테스트 nghĩa là gì?

테스트 (danh từ) nghĩa là bài thi, khảo thí, phép kiểm thử, phép kiểm tra.

테스트 đọc thế nào?

테스트 đọc là teseuteu (romaja), IPA [tʰe̞sʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.