TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테이블

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
teibeul [tʰe̞ibɯɭ] giọng máy của trình duyệt

테이블 nghĩa là bàn, bảng, bảng kế.

Nghĩa của 테이블

Danh từ

  1. Bàn.
  2. Bảng, bảng kế, biểu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 테이블

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table (furniture); table (grid of data)

Câu hỏi thường gặp

테이블 nghĩa là gì?

테이블 (danh từ) nghĩa là bàn, bảng, bảng kế.

테이블 đọc thế nào?

테이블 đọc là teibeul (romaja), IPA [tʰe̞ibɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.