TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

텍스트

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tekseuteu [tʰe̞ks͈ɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

텍스트 nghĩa là văn bản.

Nghĩa của 텍스트

Danh từ

  1. Văn bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ text (a written passage)

Câu hỏi thường gặp

텍스트 nghĩa là gì?

텍스트 (danh từ) nghĩa là văn bản.

텍스트 đọc thế nào?

텍스트 đọc là tekseuteu (romaja), IPA [tʰe̞ks͈ɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.