TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

테이프

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
teipeu [tʰe̞ipʰɯ] giọng máy của trình duyệt

테이프 nghĩa là băng dính, băng dán, băng, băng từ.

Nghĩa của 테이프

Danh từ

  1. Băng dính, băng dán, băng keo.
  2. Băng, băng từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adhesive tape; tape (storage medium)

Câu hỏi thường gặp

테이프 nghĩa là gì?

테이프 (danh từ) nghĩa là băng dính, băng dán, băng, băng từ.

테이프 đọc thế nào?

테이프 đọc là teipeu (romaja), IPA [tʰe̞ipʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.