테이프
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
teipeu
[tʰe̞ipʰɯ] giọng máy của trình duyệt
테이프 nghĩa là băng dính, băng dán, băng, băng từ.
Nghĩa của 테이프
Danh từ
- Băng dính, băng dán, băng keo.
- Băng, băng từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adhesive tape; tape (storage medium)
Câu hỏi thường gặp
테이프 nghĩa là gì?
테이프 (danh từ) nghĩa là băng dính, băng dán, băng, băng từ.
테이프 đọc thế nào?
테이프 đọc là teipeu (romaja), IPA [tʰe̞ipʰɯ].