텐트
tenteu
[tʰe̞ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt
텐트 nghĩa là lều.
Nghĩa của 텐트
Danh từ
- Lều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tent
Câu hỏi thường gặp
텐트 nghĩa là gì?
텐트 (danh từ) nghĩa là lều.
텐트 đọc thế nào?
텐트 đọc là tenteu (romaja), IPA [tʰe̞ntʰɯ].