TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토론

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
toron [ˈtʰo̞(ː)ɾo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 討論 THẢO LUẬN 討 thảo·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảo luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

토론 nghĩa là tranh luận, bình luận, tranh cãi.

Nghĩa của 토론

Danh từ

  1. Tranh luận, bình luận, thảo luận.
  2. Tranh cãi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 토론

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 討論 — debate, controversy

Câu hỏi thường gặp

토론 nghĩa là gì?

토론 (danh từ) nghĩa là tranh luận, bình luận, tranh cãi.

토론 đọc thế nào?

토론 đọc là toron (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ɾo̞n].

Âm Hán Việt của 토론 là gì?

토론 viết bằng chữ Hán là 討論, âm Hán Việt "thảo luận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thảo luận" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.