토론
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảo luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
토론 nghĩa là tranh luận, bình luận, tranh cãi.
Nghĩa của 토론
Danh từ
- Tranh luận, bình luận, thảo luận.
- Tranh cãi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 토론
- 토론하다 — Tranh luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 討論 — debate, controversy
Câu hỏi thường gặp
토론 nghĩa là gì?
토론 (danh từ) nghĩa là tranh luận, bình luận, tranh cãi.
토론 đọc thế nào?
토론 đọc là toron (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ɾo̞n].
Âm Hán Việt của 토론 là gì?
토론 viết bằng chữ Hán là 討論, âm Hán Việt "thảo luận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thảo luận" trong tiếng Việt.