토대
Lưu ý: âm Hán Việt “thổ đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 토대 nghĩa là móng, nền móng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
토대 nghĩa là móng, nền móng.
Nghĩa của 토대
Danh từ
- Móng, nền móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 土臺 — foundation
Câu hỏi thường gặp
토대 nghĩa là gì?
토대 (danh từ) nghĩa là móng, nền móng.
토대 đọc thế nào?
토대 đọc là todae (romaja), IPA [tʰo̞dɛ].
Âm Hán Việt của 토대 là gì?
토대 viết bằng chữ Hán là 土臺, âm Hán Việt "thổ đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thổ đài" trong tiếng Việt — 토대 nghĩa là móng, nền móng.