TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토대

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
todae [tʰo̞dɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 土臺 THỔ ĐÀI 土 thổ·臺 đài

Lưu ý: âm Hán Việt “thổ đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 토대 nghĩa là móng, nền móng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

토대 nghĩa là móng, nền móng.

Nghĩa của 토대

Danh từ

  1. Móng, nền móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 土臺 — foundation

Câu hỏi thường gặp

토대 nghĩa là gì?

토대 (danh từ) nghĩa là móng, nền móng.

토대 đọc thế nào?

토대 đọc là todae (romaja), IPA [tʰo̞dɛ].

Âm Hán Việt của 토대 là gì?

토대 viết bằng chữ Hán là 土臺, âm Hán Việt "thổ đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thổ đài" trong tiếng Việt — 토대 nghĩa là móng, nền móng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.