토루
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ lâu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
토루 nghĩa là thổ lâu.
Nghĩa của 토루
Danh từ
- Thổ lâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 土樓 — tulou (a fortified Chinese rural dwelling made from earth, unique to the Hakka in the mountainous areas in southeastern Fujian)
Câu hỏi thường gặp
토루 nghĩa là gì?
토루 (danh từ) nghĩa là thổ lâu.
토루 đọc thế nào?
토루 đọc là toru (romaja), IPA [tʰo̞ɾu].
Âm Hán Việt của 토루 là gì?
토루 viết bằng chữ Hán là 土樓, âm Hán Việt "thổ lâu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thổ lâu" trong tiếng Việt.