TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토루

toru [tʰo̞ɾu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 土樓 THỔ LÂU 土 thổ·樓 lâu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ lâu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

토루 nghĩa là thổ lâu.

Nghĩa của 토루

Danh từ

  1. Thổ lâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 土樓 — tulou (a fortified Chinese rural dwelling made from earth, unique to the Hakka in the mountainous areas in southeastern Fujian)

Câu hỏi thường gặp

토루 nghĩa là gì?

토루 (danh từ) nghĩa là thổ lâu.

토루 đọc thế nào?

토루 đọc là toru (romaja), IPA [tʰo̞ɾu].

Âm Hán Việt của 토루 là gì?

토루 viết bằng chữ Hán là 土樓, âm Hán Việt "thổ lâu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thổ lâu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.