TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토마토

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tomato [tʰo̞ma̠tʰo̞] giọng máy của trình duyệt

토마토 nghĩa là quả cà chua, cà chua.

Nghĩa của 토마토

Danh từ

  1. Quả cà chua.
  2. Cà chua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tomato

Câu hỏi thường gặp

토마토 nghĩa là gì?

토마토 (danh từ) nghĩa là quả cà chua, cà chua.

토마토 đọc thế nào?

토마토 đọc là tomato (romaja), IPA [tʰo̞ma̠tʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.