TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

토목공학

tomokgonghak [ˈtʰo̞(ː)mo̞k̚k͈o̞ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 土木工學 THỔ MỘC CÔNG HỌC 土 thổ·木 mộc·工 công·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “thổ mộc công học” — nghĩa tiếng Việt khác: 토목공학 nghĩa là Kỹ thuật xây dựng dân dụng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

토목공학 nghĩa là Kỹ thuật xây dựng dân dụng.

Nghĩa của 토목공학

Danh từ

  1. Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 土木工學 — civil engineering

Câu hỏi thường gặp

토목공학 nghĩa là gì?

토목공학 (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật xây dựng dân dụng.

토목공학 đọc thế nào?

토목공학 đọc là tomokgonghak (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)mo̞k̚k͈o̞ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 토목공학 là gì?

토목공학 viết bằng chữ Hán là 土木工學, âm Hán Việt "thổ mộc công học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thổ mộc công học" trong tiếng Việt — 토목공학 nghĩa là Kỹ thuật xây dựng dân dụng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.