토요일
Lưu ý: âm Hán Việt “thổ diệu nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 토요일 nghĩa là thứ bảy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
토요일 nghĩa là thứ bảy.
Nghĩa của 토요일
Danh từ
- Thứ bảy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 토요일
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 土曜日 — Saturday
Câu hỏi thường gặp
토요일 nghĩa là gì?
토요일 (danh từ) nghĩa là thứ bảy.
토요일 đọc thế nào?
토요일 đọc là toyoil (romaja), IPA [tʰo̞joiɭ].
Âm Hán Việt của 토요일 là gì?
토요일 viết bằng chữ Hán là 土曜日, âm Hán Việt "thổ diệu nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thổ diệu nhật" trong tiếng Việt — 토요일 nghĩa là thứ bảy.