톤
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ton
[tʰo̞n] giọng máy của trình duyệt
톤 nghĩa là tấn.
Nghĩa của 톤
Danh từ
- Tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ton
- Danh từ tone
Câu hỏi thường gặp
톤 nghĩa là gì?
톤 (danh từ) nghĩa là tấn.
톤 đọc thế nào?
톤 đọc là ton (romaja), IPA [tʰo̞n].