TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통신원

tongsinwon [tʰo̞ŋɕʰinwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通信員

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

통신원 nghĩa là phóng viên.

Nghĩa của 통신원

Danh từ

  1. Phóng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通信員 — correspondent, reporter

Câu hỏi thường gặp

통신원 nghĩa là gì?

통신원 (danh từ) nghĩa là phóng viên.

통신원 đọc thế nào?

통신원 đọc là tongsinwon (romaja), IPA [tʰo̞ŋɕʰinwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.