TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통신

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tongsin [tʰo̞ŋɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通信 THÔNG TIN 通 thông·信 tin

Lưu ý: âm Hán Việt “thông tin” — nghĩa tiếng Việt khác: 통신 nghĩa là truyền thông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

통신 nghĩa là truyền thông.

Nghĩa của 통신

Danh từ

  1. Truyền thông.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 통신

  • 통신사 — Hãng thông tấn, hãng tin, thông tấn xã.
  • 통신원 — Phóng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通信 — communication; the sending of information; communications technology

Câu hỏi thường gặp

통신 nghĩa là gì?

통신 (danh từ) nghĩa là truyền thông.

통신 đọc thế nào?

통신 đọc là tongsin (romaja), IPA [tʰo̞ŋɕʰin].

Âm Hán Việt của 통신 là gì?

통신 viết bằng chữ Hán là 通信, âm Hán Việt "thông tin". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông tin" trong tiếng Việt — 통신 nghĩa là truyền thông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.