통신
Lưu ý: âm Hán Việt “thông tin” — nghĩa tiếng Việt khác: 통신 nghĩa là truyền thông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
통신 nghĩa là truyền thông.
Nghĩa của 통신
Danh từ
- Truyền thông.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 통신
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 通信 — communication; the sending of information; communications technology
Câu hỏi thường gặp
통신 nghĩa là gì?
통신 (danh từ) nghĩa là truyền thông.
통신 đọc thế nào?
통신 đọc là tongsin (romaja), IPA [tʰo̞ŋɕʰin].
Âm Hán Việt của 통신 là gì?
통신 viết bằng chữ Hán là 通信, âm Hán Việt "thông tin". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông tin" trong tiếng Việt — 통신 nghĩa là truyền thông.