통역사
Lưu ý: âm Hán Việt “thông dịch sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 통역사 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
통역사 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.
Nghĩa của 통역사
Danh từ
- Thông dịch viên, người thông dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 通譯士 — interpreter
Câu hỏi thường gặp
통역사 nghĩa là gì?
통역사 (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.
통역사 đọc thế nào?
통역사 đọc là tong'yeoksa (romaja), IPA [tʰo̞ŋjʌ̹ks͈a̠].
Âm Hán Việt của 통역사 là gì?
통역사 viết bằng chữ Hán là 通譯士, âm Hán Việt "thông dịch sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông dịch sĩ" trong tiếng Việt — 통역사 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.