TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통제

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tongje [ˈtʰo̞(ː)ŋd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 統制 THỐNG CHẾ 統 thống·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “thống chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 통제 nghĩa là kiểm soát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

통제 nghĩa là kiểm soát.

Nghĩa của 통제

Danh từ

  1. Kiểm soát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 統制 — control, regulation

Câu hỏi thường gặp

통제 nghĩa là gì?

통제 (danh từ) nghĩa là kiểm soát.

통제 đọc thế nào?

통제 đọc là tongje (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋd͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 통제 là gì?

통제 viết bằng chữ Hán là 統制, âm Hán Việt "thống chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thống chế" trong tiếng Việt — 통제 nghĩa là kiểm soát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.