TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통역자

tong'yeokja [tʰo̞ŋjʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通譯者 THÔNG DỊCH GIẢ 通 thông·譯 dịch·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “thông dịch giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 통역자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

통역자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

Nghĩa của 통역자

Danh từ

  1. Thông dịch viên, người thông dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通譯者 — interpreter

Câu hỏi thường gặp

통역자 nghĩa là gì?

통역자 (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

통역자 đọc thế nào?

통역자 đọc là tong'yeokja (romaja), IPA [tʰo̞ŋjʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 통역자 là gì?

통역자 viết bằng chữ Hán là 通譯者, âm Hán Việt "thông dịch giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông dịch giả" trong tiếng Việt — 통역자 nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.