통일
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
통일 nghĩa là sự thống nhất.
Nghĩa của 통일
Danh từ
- Sự thống nhất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 統一 — unification or reunification
Câu hỏi thường gặp
통일 nghĩa là gì?
통일 (danh từ) nghĩa là sự thống nhất.
통일 đọc thế nào?
통일 đọc là tong'il (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋiɭ].
Âm Hán Việt của 통일 là gì?
통일 viết bằng chữ Hán là 統一, âm Hán Việt "thống nhất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thống nhất" trong tiếng Việt.