TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통일

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tong'il [ˈtʰo̞(ː)ŋiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 統一 THỐNG NHẤT 統 thống·一 nhất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

통일 nghĩa là sự thống nhất.

Nghĩa của 통일

Danh từ

  1. Sự thống nhất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 統一 — unification or reunification

Câu hỏi thường gặp

통일 nghĩa là gì?

통일 (danh từ) nghĩa là sự thống nhất.

통일 đọc thế nào?

통일 đọc là tong'il (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋiɭ].

Âm Hán Việt của 통일 là gì?

통일 viết bằng chữ Hán là 統一, âm Hán Việt "thống nhất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thống nhất" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.