통장
Lưu ý: âm Hán Việt “thông trướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 통장 nghĩa là sổ tiết kiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
통장 nghĩa là sổ tiết kiệm.
Nghĩa của 통장
Danh từ
- Sổ tiết kiệm, sổ tài khoản ngân hàng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 通帳 — bankbook; passbook
Câu hỏi thường gặp
통장 nghĩa là gì?
통장 (danh từ) nghĩa là sổ tiết kiệm.
통장 đọc thế nào?
통장 đọc là tongjang (romaja), IPA [tʰo̞ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 통장 là gì?
통장 viết bằng chữ Hán là 通帳, âm Hán Việt "thông trướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông trướng" trong tiếng Việt — 통장 nghĩa là sổ tiết kiệm.