TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통장

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tongjang [tʰo̞ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通帳 THÔNG TRƯỚNG 通 thông·帳 trướng

Lưu ý: âm Hán Việt “thông trướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 통장 nghĩa là sổ tiết kiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

통장 nghĩa là sổ tiết kiệm.

Nghĩa của 통장

Danh từ

  1. Sổ tiết kiệm, sổ tài khoản ngân hàng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通帳 — bankbook; passbook

Câu hỏi thường gặp

통장 nghĩa là gì?

통장 (danh từ) nghĩa là sổ tiết kiệm.

통장 đọc thế nào?

통장 đọc là tongjang (romaja), IPA [tʰo̞ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 통장 là gì?

통장 viết bằng chữ Hán là 通帳, âm Hán Việt "thông trướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông trướng" trong tiếng Việt — 통장 nghĩa là sổ tiết kiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.