통증
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tongjeung
[ˈtʰo̞(ː)ŋt͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
통증 nghĩa là đau, sự đau đớn.
Nghĩa của 통증
Danh từ
- Đau, sự đau đớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 痛症 — pain, ache
Câu hỏi thường gặp
통증 nghĩa là gì?
통증 (danh từ) nghĩa là đau, sự đau đớn.
통증 đọc thế nào?
통증 đọc là tongjeung (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋt͡ɕ͈ɯŋ].