통지하다
통지하다 nghĩa là thông báo.
Nghĩa của 통지하다
Động từ
- Thông báo.
Cách chia của 통지하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 통지해요tongjihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 통지합니다tongjihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 통지해tongjihae |
| Quá khứ — lịch sự | 통지했어요tongjihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 통지했습니다tongjihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 통지하겠어요tongjihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 통지하고tongjihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 통지하는tongjihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 통지한다tongjihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 통지했다tongjihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 통지합니까tongjihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 통지하자tongjihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 통지해라tongjihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 통지합시오tongjihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 통지해서tongjihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 통지하니까tongjihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 통지하지만tongjihajiman |
| "Nếu…" -면 | 통지하면tongjihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 통지하려고tongjiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 통지하기tongjihagi |
| Định ngữ quá khứ | 통지한tongjihan |
| Định ngữ tương lai | 통지할tongjihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inform; to notify
Câu hỏi thường gặp
통지하다 nghĩa là gì?
통지하다 (động từ) nghĩa là thông báo.
통지하다 đọc thế nào?
통지하다 đọc là tongjihada (romaja), IPA [tʰo̞ŋd͡ʑiɦa̠da̠].