통치
Lưu ý: âm Hán Việt “thống trị” — nghĩa tiếng Việt khác: 통치 nghĩa là sự trị vì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
통치 nghĩa là sự trị vì.
Nghĩa của 통치
Danh từ
- Sự trị vì.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 통치
- 통치자 — Người thống trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 統治 — rule; reign
Câu hỏi thường gặp
통치 nghĩa là gì?
통치 (danh từ) nghĩa là sự trị vì.
통치 đọc thế nào?
통치 đọc là tongchi (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋt͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 통치 là gì?
통치 viết bằng chữ Hán là 統治, âm Hán Việt "thống trị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thống trị" trong tiếng Việt — 통치 nghĩa là sự trị vì.