TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통치하다

tongchihada [ˈtʰo̞(ː)ŋt͡ɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

통치하다 nghĩa là cai trị, quản trị.

Nghĩa của 통치하다

Động từ

  1. Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.

Cách chia của 통치하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn통치해요tongchihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở통치합니다tongchihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi통치해tongchihae
Quá khứ — lịch sự통치했어요tongchihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng통치했습니다tongchihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-통치하겠어요tongchihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고통치하고tongchihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ통치하는tongchihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký통치한다tongchihanda
Quá khứ — trần thuật통치했다tongchihaetda
Câu hỏi trang trọng통치합니까tongchihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자통치하자tongchihaja
Mệnh lệnh thân mật통치해라tongchihaera
Mệnh lệnh trang trọng통치합시오tongchihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서통치해서tongchihaeseo
"Vì…" -니까통치하니까tongchihanikka
"…nhưng" -지만통치하지만tongchihajiman
"Nếu…" -면통치하면tongchihamyeon
Mục đích "để…" -려고통치하려고tongchiharyeogo
Danh từ hoá -기통치하기tongchihagi
Định ngữ quá khứ통치한tongchihan
Định ngữ tương lai통치할tongchihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to govern; to rule

Câu hỏi thường gặp

통치하다 nghĩa là gì?

통치하다 (động từ) nghĩa là cai trị, quản trị.

통치하다 đọc thế nào?

통치하다 đọc là tongchihada (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋt͡ɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.