통하다
통하다 nghĩa là thông, xuyên qua.
Nghĩa của 통하다
Động từ
- Thông, xuyên qua; hiểu nhau, thông (ý); qua, thông qua (… 을/를 통해: thông qua …). (biên soạn)
Cách chia của 통하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 통해요tonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 통합니다tonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 통해tonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 통했어요tonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 통했습니다tonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 통하겠어요tonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 통하고tonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 통하는tonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 통한다tonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 통했다tonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 통합니까tonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 통하자tonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 통해라tonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 통합시오tonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 통해서tonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 통하니까tonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 통하지만tonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 통하면tonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 통하려고tongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 통하기tonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 통한tonghan |
| Định ngữ tương lai | 통할tonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass through, from one end to the other; to resonate, to communicate; to use as a medium (often in the form 통하여 (tonghayeo) or 통해 (tonghae))
Câu hỏi thường gặp
통하다 nghĩa là gì?
통하다 (động từ) nghĩa là thông, xuyên qua.
통하다 đọc thế nào?
통하다 đọc là tonghada (romaja), IPA [tʰo̞ŋɦa̠da̠].