TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통행권

tonghaenggwon [tʰo̞ŋɦɛŋɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通行權

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

통행권 nghĩa là quyền có lối đi.

Nghĩa của 통행권

Danh từ

  1. Quyền có lối đi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通行權 — right of way (legal right of passage)

Câu hỏi thường gặp

통행권 nghĩa là gì?

통행권 (danh từ) nghĩa là quyền có lối đi.

통행권 đọc thế nào?

통행권 đọc là tonghaenggwon (romaja), IPA [tʰo̞ŋɦɛŋɡwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.