TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통행료

tonghaengnyo [tʰo̞ŋɦɛŋɲo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通行料

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

통행료 nghĩa là phí cầu đường.

Nghĩa của 통행료

Danh từ

  1. Phí cầu đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通行料 — toll (fee)

Câu hỏi thường gặp

통행료 nghĩa là gì?

통행료 (danh từ) nghĩa là phí cầu đường.

통행료 đọc thế nào?

통행료 đọc là tonghaengnyo (romaja), IPA [tʰo̞ŋɦɛŋɲo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.