Lưu ý: âm Hán Việt “đôi phì” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴비 nghĩa là phân trộn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
퇴비 nghĩa là phân trộn.
Nghĩa của 퇴비
Danh từ
Phân trộn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ堆肥 — compost
Câu hỏi thường gặp
퇴비 nghĩa là gì?
퇴비 (danh từ) nghĩa là phân trộn.
퇴비 đọc thế nào?
퇴비 đọc là toebi (romaja), IPA [tʰwe̞bi].
Âm Hán Việt của 퇴비 là gì?
퇴비 viết bằng chữ Hán là 堆肥, âm Hán Việt "đôi phì". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đôi phì" trong tiếng Việt — 퇴비 nghĩa là phân trộn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.