퇴적암
Lưu ý: âm Hán Việt “đôi tích nham” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴적암 nghĩa là đá trầm tích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
퇴적암 nghĩa là đá trầm tích.
Nghĩa của 퇴적암
Danh từ
- Đá trầm tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 堆積岩 — sedimentary rock
Câu hỏi thường gặp
퇴적암 nghĩa là gì?
퇴적암 (danh từ) nghĩa là đá trầm tích.
퇴적암 đọc thế nào?
퇴적암 đọc là toejeogam (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑʌ̹ɡa̠m].
Âm Hán Việt của 퇴적암 là gì?
퇴적암 viết bằng chữ Hán là 堆積岩, âm Hán Việt "đôi tích nham". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đôi tích nham" trong tiếng Việt — 퇴적암 nghĩa là đá trầm tích.