TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

퇴적암

toejeogam [tʰwe̞d͡ʑʌ̹ɡa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 堆積岩 ĐÔI TÍCH NHAM 堆 đôi·積 tích·岩 nham

Lưu ý: âm Hán Việt “đôi tích nham” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴적암 nghĩa là đá trầm tích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

퇴적암 nghĩa là đá trầm tích.

Nghĩa của 퇴적암

Danh từ

  1. Đá trầm tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 堆積岩 — sedimentary rock

Câu hỏi thường gặp

퇴적암 nghĩa là gì?

퇴적암 (danh từ) nghĩa là đá trầm tích.

퇴적암 đọc thế nào?

퇴적암 đọc là toejeogam (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑʌ̹ɡa̠m].

Âm Hán Việt của 퇴적암 là gì?

퇴적암 viết bằng chữ Hán là 堆積岩, âm Hán Việt "đôi tích nham". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đôi tích nham" trong tiếng Việt — 퇴적암 nghĩa là đá trầm tích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.