투명하다
투명하다 nghĩa là trong suốt.
Nghĩa của 투명하다
Tính từ
- Trong suốt.
Cách chia của 투명하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 투명해요tumyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 투명합니다tumyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 투명해tumyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 투명했어요tumyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 투명했습니다tumyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 투명하겠어요tumyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 투명하고tumyeonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 투명하다tumyeonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 투명했다tumyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 투명합니까tumyeonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 투명해서tumyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 투명하니까tumyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 투명하지만tumyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 투명하면tumyeonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 투명하기tumyeonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 투명하다
- 이 투명한 액체는 독을 포함하고 있다. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532989
- 물은 투명하다. Nước trong suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transparent
Câu hỏi thường gặp
투명하다 nghĩa là gì?
투명하다 (tính từ) nghĩa là trong suốt.
투명하다 đọc thế nào?
투명하다 đọc là tumyeonghada (romaja), IPA [tʰumjʌ̹ŋɦa̠da̠].